Tin tức

Các trường hợp thu hồi đất được bồi thường [Cập nhật 2026]

Trong thực tế, việc thu hồi đất là vấn đề nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người dân. Hiểu rõ các trường hợp thu hồi đất được bồi thường giúp người sử dụng đất bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Bài viết dưới đây sẽ chỉ ra các trường hợp cụ thể được bồi thường đất khi Nhà nước thu hồi.

Điều kiện chung để được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất

Khi Nhà nước thu hồi đất, không phải mọi trường hợp đều được bồi thường. Theo Điều 95 Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất chỉ được bồi thường nếu đáp ứng điều kiện chung rõ ràng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Đối tượng áp dụng

Các đối tượng chính bao gồm: hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư, người gốc Việt Nam định cư nước ngoài, và tổ chức tôn giáo. Điều kiện cơ bản là đang sử dụng đất ổn định, không phải đất thuê trả tiền hàng năm và đất không có tranh chấp.

Điều kiện cụ thể về giấy tờ pháp lý

Để được bồi thường về đất, phải có một trong các giấy tờ sau:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ), giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở.
  • Quyết định giao đất, cho thuê đất, hoặc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ cơ quan nhà nước.
  • Đất không vi phạm pháp luật như lấn chiếm hoặc sử dụng sai mục đích.
Để được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất cần phải đáp ứng các điều kiện nhất định
Để được bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất cần phải đáp ứng các điều kiện nhất định

Danh sách các trường hợp thu hồi đất được bồi thường

Việc xác định đúng các trường hợp thu hồi đất được bồi thường giúp người sử dụng đất hiểu rõ quyền lợi của mình khi Nhà nước thu hồi đất. Theo quy định pháp luật hiện hành, tùy vào mục đích thu hồi và đối tượng sử dụng đất, chính sách bồi thường sẽ có sự khác nhau. Dưới đây là các trường hợp cụ thể:

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế – xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng

Các đối tượng được bồi thường:

  • Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất hợp pháp.
  • Tổ chức kinh tế được giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc nhận chuyển nhượng hợp pháp.
  • Cộng đồng dân cư đang sử dụng đất hợp pháp.
  • Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có quyền sử dụng đất tại Việt Nam.
  • Tổ chức được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.
  • Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao được Nhà nước cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân

Trong trường hợp này, đối tượng được bồi thường là hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất nông nghiệp. Nếu có đủ điều kiện được bồi thường về đất thì được bồi thường bằng đất nông nghiệp hoặc bằng đất có mục đích sử dụng khác với loại đất thu hồi hoặc bằng nhà ở.

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp của tổ chức kinh tế, cộng đồng dân cư, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Các tổ chức này nếu đang sử dụng đất nông nghiệp được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất, hoặc nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất hợp pháp (mà tiền đó không có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước), khi bị thu hồi cũng sẽ được bồi thường theo đúng giá trị quyền sử dụng đất hiện có.

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở

Đất ở (đất thổ cư) là nơi an cư của người dân. Thu hồi đất ở ảnh hưởng trực tiếp đến chỗ ở. Do đó, Nhà nước có cơ chế bồi thường rất chặt chẽ, thường ưu tiên bố trí tái định cư hoặc đền bù bằng tiền với giá trị tương xứng để người dân có thể thiết lập lại cuộc sống mới một cách ổn định.

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở
Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất ở

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất phi nông nghiệp không phải là đất ở của hộ gia đình, cá nhân

Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất phi nông nghiệp không phải là đất ở khi bị Nhà nước thu hồi, nếu đáp ứng đủ điều kiện bồi thường theo quy định pháp luật sẽ được xem xét bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất bị thu hồi. Trường hợp không có quỹ đất phù hợp, có thể được bồi thường bằng đất có mục đích sử dụng khác theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Bên cạnh đó, đối với trường hợp hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất phi nông nghiệp không phải đất ở theo hình thức thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê và thuộc diện được miễn tiền thuê đất, thì khi Nhà nước thu hồi đất, nếu đủ điều kiện theo quy định, vẫn được bồi thường về đất.

Bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất phi nông nghiệp không phải là đất ở của tổ chức kinh tế, đơn vị sự nghiệp công lập, cộng đồng dân cư, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Nếu các tổ chức này sử dụng đất phi nông nghiệp trả tiền một lần cho cả thời gian thuê hoặc đất được giao có thu tiền sử dụng đất, họ sẽ được bồi thường phần giá trị quyền sử dụng đất tương ứng với thời hạn sử dụng đất còn lại.

Các hình thức bồi thường phổ biến khi bị thu hồi đất

Khi Nhà nước thu hồi đất, người sử dụng đất nếu đủ điều kiện theo quy định của pháp luật sẽ được bồi thường theo nhiều hình thức khác nhau. Việc lựa chọn hình thức bồi thường phụ thuộc vào loại đất bị thu hồi, quỹ đất tại địa phương và nhu cầu thực tế của người dân. Dưới đây là các hình thức bồi thường phổ biến.

Bồi thường bằng đất

Giao đất có cùng mục đích sử dụng với loại đất bị thu hồi Đây là hình thức ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với đất nông nghiệp hoặc sản xuất. Nhà nước sẽ giao đất mới cùng mục đích sử dụng (ví dụ: đất lúa đổi đất lúa khác, đất thổ cư đổi đất thổ cư), đảm bảo diện tích và vị trí tương đương. Nếu không có đất cùng loại, bạn có thể nhận đất khác mục đích nhưng giá trị ngang bằng.

Bồi thường bằng nhà ở

Giao nhà ở tái định cư nếu bị thu hồi đất ở và không còn chỗ ở nào khác bồi thường bằng nhà ở thường áp dụng khi Nhà nước thu hồi đất ở mà người dân không còn chỗ ở nào khác. Khi đó, người bị thu hồi đất sẽ được bố trí nhà ở hoặc đất ở tại khu tái định cư. Nhà ở tái định cư phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, đảm bảo điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ theo quy định pháp luật.

Các hình thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất ở gồm: bồi thường bằng đất, bồi thường bằng nhà ở hoặc bồi thường bằng tiền
Các hình thức bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất ở gồm: bồi thường bằng đất, bồi thường bằng nhà ở hoặc bồi thường bằng tiền

Bồi thường bằng tiền: Tính theo giá đất cụ thể tại thời điểm có quyết định thu hồi 

Trong trường hợp địa phương không còn quỹ đất/quỹ nhà tái định cư, hoặc người dân tự nguyện xin nhận bồi thường bằng tiền để tự lo chỗ ở, Nhà nước sẽ tiến hành chi trả bằng tiền mặt. Số tiền bồi thường được tính theo giá đất cụ thể tại thời điểm cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thu hồi.

Các khoản hỗ trợ khi thu hồi đất

Ngoài bồi thường đất đai và tài sản, Nhà nước còn cung cấp các khoản hỗ trợ thiết thực theo Luật Đất đai 2024 để giúp người dân vượt qua khó khăn khi bị thu hồi đất.

Hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất: Đây là khoản hỗ trợ dành cho hộ gia đình, cá nhân bị ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế, đặc biệt là khi bị thu hồi đất nông nghiệp. Theo quy định, người dân có thể được hỗ trợ bằng tiền hoặc hiện vật trong một khoảng thời gian nhất định để ổn định đời sống và duy trì sản xuất. Mức hỗ trợ sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ diện tích đất bị thu hồi, số nhân khẩu trong hộ gia đình và điều kiện cụ thể của địa phương.

Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm: Dành cho người dân mất đất sản xuất chính, khoản này hỗ trợ đào tạo nghề miễn phí (may mặc, cơ khí, dịch vụ) và tìm việc làm qua trung tâm lao động địa phương.

Hỗ trợ tái định cư: Hỗ trợ tái định cư áp dụng khi người dân bị thu hồi đất ở và phải di chuyển chỗ ở. Ngoài việc được bố trí đất ở hoặc nhà ở tái định cư, người dân còn được hưởng thêm các khoản hỗ trợ để ổn định cuộc sống tại nơi ở mới.

Những trường hợp thu hồi đất KHÔNG được bồi thường

Dưới đây là các trường hợp thu hồi đất không được bồi thường:

Trường hợp 1: Trường hợp không được bồi thường đất nhưng được bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại

  • Người sử dụng đất sẽ không được bồi thường về quyền sử dụng đất, nhưng có thể được hoàn trả chi phí đầu tư nếu thuộc các trường hợp:
  • Đất được Nhà nước giao không thu tiền sử dụng đất (trừ một số trường hợp đất nông nghiệp của hộ gia đình, cá nhân).
  • Đất được giao có thu tiền nhưng được miễn tiền sử dụng đất.
  • Đất thuê trả tiền hằng năm hoặc thuê trả tiền một lần nhưng được miễn tiền thuê đất.
  • Đất công ích do UBND cấp xã cho thuê.
  • Đất nhận khoán để sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản hoặc làm muối.
  • Phần diện tích đất nông nghiệp vượt hạn mức giao đất theo quy định.

Trường hợp 2: Đất do Nhà nước quản lý

Các loại đất thuộc quyền quản lý của Nhà nước sẽ không được bồi thường, bao gồm:

  • Đất phục vụ mục đích công cộng (đường giao thông, công trình công cộng…).
  • Đất sông, suối, kênh rạch, ao hồ, mặt nước chuyên dùng.
  • Đất nghĩa trang, cơ sở hỏa táng, lưu giữ tro cốt.
  • Đất rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất.
  • Đất đã thu hồi và giao cho cơ quan Nhà nước hoặc tổ chức quản lý.
  • Đất công ích của xã, phường, thị trấn.
  • Đất chưa sử dụng.
Các loại đất do Nhà nước quản lý khi thu hồi sẽ không được bồi thường
Các loại đất do Nhà nước quản lý khi thu hồi sẽ không được bồi thường

Trường hợp 3: Đất bị thu hồi do vi phạm pháp luật về đất đai

Những trường hợp vi phạm sẽ không được bồi thường, điển hình như:

  • Sử dụng đất sai mục đích và tiếp tục vi phạm dù đã bị xử phạt.
  • Hủy hoại đất hoặc làm giảm giá trị sử dụng đất.
  • Được giao đất, cho thuê đất không đúng đối tượng hoặc không đúng thẩm quyền.
  • Nhận chuyển nhượng, tặng cho đất trái quy định.
  • Không thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
  • Để đất bị lấn chiếm hoặc không sử dụng trong thời gian dài (12–24 tháng tùy loại đất).
  • Chậm triển khai dự án đầu tư theo tiến độ đã cam kết.

Trường hợp 4: Thu hồi đất do chấm dứt quyền sử dụng hoặc tự nguyện trả lại đất

Các trường hợp này cũng không được bồi thường, bao gồm:

  • Tổ chức bị giải thể, phá sản hoặc chấm dứt hoạt động.
  • Cá nhân chết mà không có người thừa kế hợp pháp.
  • Đất được giao, cho thuê có thời hạn nhưng hết hạn và không được gia hạn.
  • Dự án đầu tư bị chấm dứt theo quy định pháp luật.
  • Người sử dụng đất tự nguyện trả lại đất do không còn nhu cầu.
  • Đất có nguy cơ đe dọa tính mạng con người (sạt lở, thiên tai…).

Trường hợp 5: Đất không đủ điều kiện cấp Giấy chứng nhận

Trường hợp người sử dụng đất không có giấy tờ hợp pháp, không đủ điều kiện được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì khi thu hồi sẽ không được bồi thường.

Giải đáp thắc mắc thường gặp (FAQ)

Trong quá trình thu hồi đất, người dân thường có nhiều câu hỏi liên quan đến quyền lợi bồi thường. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến, được giải đáp dựa trên quy định của Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn, giúp bạn hiểu rõ và bảo vệ quyền lợi của mình.

Đất đang tranh chấp có được đền bù không?

Đất đang tranh chấp vẫn có thể được bồi thường, nếu thửa đất đó đáp ứng đầy đủ điều kiện được bồi thường theo Điều 95 Luật Đất đai 2024 (sử dụng hợp pháp, có giấy tờ, không vi phạm pháp luật đất đai…).

Tuy nhiên, do chưa xác định rõ ai là người có quyền sử dụng hợp pháp, nên tiền bồi thường thường được tạm gửi vào Kho bạc Nhà nước và chỉ chi trả cho bên thắng kiện sau khi tranh chấp được giải quyết dứt điểm.

Đất đang tranh chấp vẫn có thể được bồi thường, nếu thửa đất đó đáp ứng đầy đủ điều kiện được bồi thường
Đất đang tranh chấp vẫn có thể được bồi thường, nếu thửa đất đó đáp ứng đầy đủ điều kiện được bồi thường

Giá đền bù thấp hơn giá thị trường thì phải làm sao?

Giá bồi thường khi thu hồi đất được xác định theo giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi, dựa trên nhiều yếu tố như vị trí, mục đích sử dụng và giá thị trường.

Nếu người dân thấy mức giá không phù hợp hoặc quá thấp, có thể:

  • Gửi đơn khiếu nại đến cơ quan đã ban hành quyết định bồi thường;
  • Yêu cầu xem xét lại phương án bồi thường;
  • Khởi kiện tại Tòa án theo quy định pháp luật nếu không đồng ý với kết quả giải quyết khiếu nại.

Xây nhà trên đất nông nghiệp có được đền bù tiền nhà không?

Trường hợp xây nhà trên đất nông nghiệp trái phép (không được phép chuyển mục đích, không có giấy phép xây dựng…), khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp thì không được bồi thường phần nhà ở vì đây là tài sản tạo lập trái pháp luật.

Nếu nhà nằm trên thửa đất đã được chuyển mục đích sang đất ở hợp pháp, phần nhà trên đất ở vẫn được xem xét bồi thường theo quy định về bồi thường tài sản gắn liền với đất.

Nhìn chung, việc hiểu rõ các trường hợp thu hồi đất được bồi thường giúp người dân chủ động bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý. Tùy từng loại đất và hoàn cảnh cụ thể, chính sách bồi thường sẽ có sự khác biệt. Nếu mảnh đất của bạn đang nằm trong diện quy hoạch, cần được tư vấn thêm về các thủ tục pháp lý cũng như chính sách bồi thường, hãy liên hệ với Luật sư SPT để được hỗ trợ.